Danh sách các học sinh đăng ký trước 15/7/2018 được chấp nhận vào trường Cao đẳng Công nghiệp Huế. Đợt xét tuyển tiếp theo 25/7/2018.
Để được công nhận trúng tuyển, học sinh cần mang đầy đủ hồ sơ nhập học đến trường nộp trước ngày 25/8/2018.
Hướng dẫn hồ sơ hệ Cao đẳng
Hướng dẫn hồ sơ hệ Trung cấp
Hệ cao đẳng
| 900263 |
Nguyễn Hồ Trường An |
| 900222 |
Nguyễn Tú Anh |
| 900229 |
Trần Đức Anh |
| 900278 |
Hồ Văn Tuấn Anh |
| 900211 |
Hồ Đắc Nhật Ánh |
| 900271 |
Phùng Hoàng Bách |
| 900272 |
Phùng Hoàng Bách |
| 900161 |
Nguyễn Quang Bảo |
| 900242 |
Nguyễn Quang Chiến |
| 900240 |
Phạm Công Chương |
| 900175 |
Nguyễn Đình Cường |
| 900180 |
Phạm Văn Cường |
| 900241 |
Lê Văn Đăng |
| 900163 |
Nguyễn Sanh Đạt |
| 900179 |
Lê Văn Duẩn |
| 900181 |
Nguyễn Minh Đức |
| 900266 |
Lê Đình Đức |
| 900268 |
Lê Viết Đức |
| 900160 |
Lê Thị Dung |
| 900207 |
Hồ Thị Thùy Dung |
| 900172 |
Mai Được |
| 900215 |
Trương Tất Bình Dương |
| 900173 |
Nguyễn Thị Duyên |
| 900223 |
Dương Đình Hà |
| 900218 |
Võ Khắc Hải |
| 900248 |
Đặng Thị Mỹ Hạnh |
| 900159 |
Phạm Văn Hào |
| 900224 |
Nguyễn Hữu Hiệp |
| 900262 |
Nguyễn Công Hiệp |
| 900208 |
Nguyễn Minh Hiếu |
| 900247 |
NguyễN Xuân HiếU |
| 900251 |
Trần Văn Hiếu |
| 900258 |
Trần Văn Hiếu |
| 900277 |
Trương Thanh Hiếu |
| 900231 |
Nguyễn Văn Hoài |
| 900273 |
Nguyễn Văn Hội |
| 900157 |
Trần Hùng |
| 900235 |
Trương Nguyễn Quang Hùng |
| 900267 |
Lê Phước Quốc Hưng |
| 900203 |
Lê Thị Thu Hương |
| 900245 |
Hà Xuân Huy |
| 900260 |
Đỗ Nguyên Hoàng Huy |
| 900177 |
Nguyễn Thị Huyền |
| 900205 |
Hoàng Thị Diệu Huyền |
| 900253 |
Lê Thanh Huyền |
| 900204 |
Võ Quỳnh Kha |
| 900193 |
Hoàng Ngọc Khải |
| 900197 |
NguyễN Minh Kỳ |
| 900195 |
Nguyễn Lãi |
| 900236 |
Lê Thị Thu LàNh |
| 900226 |
Võ Quang Linh |
| 900250 |
Phạm Minh Lòn |
| 900183 |
Nguyễn Long |
| 900190 |
Nguyễn Đức Minh |
| 900202 |
Dương Anh Minh |
| 900170 |
Lê Thị Trà My |
| 900166 |
Trần Thanh Nam |
| 900169 |
Đàm Văn Nam |
| 900212 |
Nam |
| 900187 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân |
| 900265 |
Võ Văn Ngọ |
| 900186 |
Nguyễn Bảo Ngọc |
| 900233 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
| 900201 |
Hồ Thị Thanh Nguyện |
| 900255 |
Thẩm Thanh Nhân |
| 900188 |
Từ Bùi Thứ Nhất |
| 900167 |
Đoàn Đình Nhật |
| 900178 |
Nguyễn Thị Quỳnh Nhi |
| 900276 |
Lê Thị Thùy Nhi |
| 900275 |
Lê Thị Thùy Như |
| 900244 |
Nguyễn Thị Kiều Oanh |
| 900196 |
Chế Công Pha |
| 900279 |
Văn Đình Pháp |
| 900234 |
Phạm Công Phi |
| 900243 |
Mai Hồng Phong |
| 900225 |
Nguyễn Công Quang Phú |
| 900192 |
Đặng Anh Phước |
| 900194 |
Võ Văn Nguyên Phước |
| 900171 |
Ngô Ngọc Phương |
| 900217 |
Bùi Văn Quang |
| 900256 |
Nguyễn Đăng Quang |
| 900249 |
Lê Văn Quốc |
| 900237 |
Trần Anh Quy |
| 900239 |
A Cơ I Ru |
| 900220 |
Phan Công Sang |
| 900164 |
Hoàng Ngọc Sơn |
| 900209 |
Văn Ngọc Sơn |
| 900216 |
Đinh Phú Sơn |
| 900219 |
Nguyễn Xuân Sơn |
| 900210 |
Nguyễn Thanh Sữu |
| 900199 |
Nguyễn Hữu Tâm |
| 900182 |
Nguyễn Tân |
| 900257 |
Bùi Ngọc Thạch |
| 900168 |
Lê Đức Thắng |
| 900174 |
Nguyễn Văn Thắng |
| 900246 |
Trần Nam Thắng |
| 900270 |
Nguyễn Quang Thanh |
| 900158 |
Nguyễn Văn Thành |
| 900200 |
Lê Công Thiện |
| 900198 |
Bùi Văn Thìn |
| 900252 |
Nguyễn Thị Thuỷ |
| 900259 |
Trần Văn Toán |
| 900214 |
Nguyễn Thị Trang |
| 900227 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
| 900264 |
Nguyễn Văn Trọng |
| 900232 |
Huỳnh Ngọc Trung |
| 900254 |
Lê Thành Trung |
| 900238 |
Đoàn Bảo Trương |
| 900176 |
Hoàng Xuân Trường |
| 900191 |
Đoàn Tú |
| 900228 |
Nguyễn Tú |
| 900269 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
| 900156 |
Lê Văn Tùng |
| 900165 |
Trần Hưng Phước Tùng |
| 900230 |
Trương Hữu Trường Văn |
| 900206 |
Lê Văn Vẹn |
| 900274 |
PhạM QuốC ViệT |
| 900189 |
Cao Tuấn Vũ |
| 900162 |
Trương Văn Xinh |
| 900221 |
Hoàng Thị Như Ý |
| 900261 |
Trương Nữ Phượng Yến |
| 1000029 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
| 1000026 |
Nguyễn Đình Các |
| 1000015 |
Nguyễn Thanh Diễm |
| 1000012 |
Đặng Trùng Dương |
| 1000010 |
ĐặNg Thị Cao Kỳ Duyên |
| 1000028 |
Dương Đình Hà |
| 1000031 |
Trương Văn Hà |
| 1000039 |
Nguyễn Nhật Hào |
| 1000021 |
Nguyễn Minh Hiếu |
| 1000034 |
Trương Nguyễn Quang Hùng |
| 1000009 |
Nguyễn Tấn Nguyên Khang |
| 1000025 |
Ngô Phi Khanh |
| 1000038 |
Trần Đăng Khoa |
| 1000027 |
Nguyễn Lãi |
| 1000023 |
Nguyễn Thùy Linh |
| 1000014 |
Lê Quang Minh |
| 1000019 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân |
| 1000035 |
Võ Văn Ngọ |
| 1000020 |
Nguyễn Thị Hương Nhàn |
| 1000001 |
Trần Đình Quý |
| 1000002 |
Trần Đình Quý |
| 1000016 |
Hà Huy Sơn |
| 1000033 |
Hồ Văn Tân |
| 1000022 |
Lê Hữu Thái |
| 1000024 |
Trần Đức Thiện |
| 1000030 |
Bùi Văn Thìn |
| 1000036 |
Mai Thị Thôi |
| 1000018 |
Văn Thông |
| 1000032 |
Võ Thị Thu Thủy |
| 1000013 |
Tống Thị Đoan Trang |
| 1000017 |
Lê Thị Trang |
| 1000011 |
Ngô Thanh Trình |
| 1000037 |
Hồ Văn Trung |
| 1000003 |
Trần Thị Như Ý |
Hệ trung cấp
| 1400006 |
Lê Khắc Đại |
| 1400009 |
Trần Công Đông |
| 1400004 |
Trần Thị Hồng Hà |
| 1400008 |
Nguyễn Văn Hãi |
| 1400003 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
| 1400007 |
Trần Đình Hiếu |
| 1400005 |
Hồ Văn Hùng |
| 1400010 |
Phan Văn Lợi |
| 1400001 |
Nguyên Đang Mạnh |
| 1400011 |
Ngô Văn Ninh |
| 1500128 |
Tôn Thất An |
| 1500196 |
Lê Văn An |
| 1500232 |
Văn Huỳnh Tường An |
| 1500264 |
Trương Thị Hoài An |
| 1500267 |
Hà Duy An |
| 1500051 |
Dương Văn Tùng Anh |
| 1500053 |
Dương Văn Tùng Anh |
| 1500078 |
Lê Anh |
| 1500129 |
Nguyễn Đoàn Tuấn Anh |
| 1500155 |
Nguyễn Văn Ngọc Anh |
| 1500161 |
Đặng Ngọc Anh |
| 1500223 |
Nguyễn Đình Anh |
| 1500100 |
Nguyễn Đình Ánh |
| 1500225 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
| 1500251 |
Phạm Đoàn Ngọc Ánh |
| 1500114 |
Võ Gia Ban |
| 1500003 |
Trần Thái Bảo |
| 1500024 |
Nguyễn Văn Gia Bảo |
| 1500072 |
Huỳnh Quốc Bảo |
| 1500126 |
Trần Thái Bảo |
| 1500123 |
Mai Công Bình |
| 1500085 |
Nguyễn Thị Phước Châu |
| 1500067 |
Phạm Văn Chuẩn |
| 1500084 |
Trương Công Chúc |
| 1500094 |
Nguyễn Văn Chương |
| 1500268 |
Trần Duy Thành Công |
| 1500064 |
Nguyễn Văn Cường |
| 1500034 |
Lê Quang Đại |
| 1500224 |
Lê Khánh Đăng |
| 1500080 |
Ngô Thành Đạt |
| 1500220 |
Nguyễn Cửu Tiến Đạt |
| 1500045 |
Nguyễn Anh Đức |
| 1500133 |
Nguyễn Anh Đức |
| 1500151 |
Phạm Phước Đức |
| 1500056 |
Đinh Quang Dũng |
| 1500099 |
Đinh Quang Dũng |
| 1500043 |
Trương Minh Dương |
| 1500086 |
Nguyễn Quốc Dương |
| 1500204 |
Phan Thị Diệu Hằng |
| 1500040 |
Nguyen Nhat Hao |
| 1500146 |
Nguyễn Nhật Hao |
| 1500137 |
Nguyễn Ngọc Hão |
| 1500046 |
La Xuân Hậu |
| 1500160 |
Lê Phước Hậu |
| 1500076 |
Đặng Bá Hiệp |
| 1500187 |
Tôn Thất Hiệp |
| 1500031 |
Nguyễn Văn Hiếu |
| 1500131 |
Trần Nguyễn Đức Hiếu |
| 1500141 |
Đỗ Minh Hiếu |
| 1500174 |
Nguyễn Hiếu |
| 1500179 |
Nguyễn Ngọc Hiếu |
| 1500197 |
Phan Văn Minh Hiếu |
| 1500218 |
Hà Nhật Hiếu |
| 1500261 |
Trần Đình Hiếu |
| 1500274 |
Hoàng Hữu Hiếu |
| 1500276 |
Nguyễn Ngọc Hiếu |
| 1500227 |
Phạm Văn Hóa |
| 1500228 |
Phạm Văn Hóa |
| 1500004 |
Chu Van Hoang |
| 1500069 |
Trịnh Công Hoàng |
| 1500109 |
Nguyễn Văn Hoàng |
| 1500120 |
Bùi Viết Hoàng |
| 1500167 |
Võ Nguyên Đăng Hoàng |
| 1500178 |
Phạm Ngọc Duy Hoàng |
| 1500208 |
Nguyễn Văn Hoàng |
| 1500210 |
Lê Huy Hoàng |
| 1500235 |
Lê Viết Hoàng |
| 1500257 |
Dương Viết Hùng |
| 1500285 |
Ngô Thanh Hùng |
| 1500005 |
Hà Long Chung Huy |
| 1500036 |
Đoàn Nguyễn Nhật Huy |
| 1500048 |
Nguyễn Thanh Huy |
| 1500115 |
Phạm Bá Nhật Huy |
| 1500158 |
Phạm Văn Quốc Huy |
| 1500191 |
Nguyễn Nhật Huy |
| 1500202 |
Lê Văn Ngọc Huy |
| 1500212 |
Huỳnh Nguyễn Nhật Huy |
| 1500237 |
Nguyễn Quốc Huy |
| 1500240 |
Trương Phước Huy |
| 1500248 |
Nguyễn Quốc Huy |
| 1500266 |
Phan Quốc Huy |
| 1500283 |
Ngô Viết Nhật Huy |
| 1500105 |
Hoàng Lê Dịu Huyền |
| 1500176 |
Ngô Thị Khánh Huyền |
| 1500199 |
Nguyễn Nữ Ngọc Huyền |
| 1500090 |
Hồ Quan Hy |
| 1500145 |
Vĩnh An Khang |
| 1500021 |
Nguyễn Xuân Khanh |
| 1500135 |
Nguyễn Xuân Khanh |
| 1500277 |
Ngô Phi Khanh |
| 1500096 |
Nguyễn Ngọc Quốc Khánh |
| 1500209 |
Lê Quốc Khánh |
| 1500231 |
Huỳnh Kim Khánh |
| 1500233 |
Lê Hoàng Khánh |
| 1500234 |
Lê Hoàng Khánh |
| 1500236 |
Trần Minh Khánh |
| 1500028 |
Le Huu Khoa |
| 1500125 |
Trần Văn Khoa |
| 1500246 |
Võ Anh Khoa |
| 1500134 |
Nguyễn Trung Kiên |
| 1500157 |
Trương Đình Tuấn Kiệt |
| 1500271 |
Trần Hữu Tuấn Kiệt |
| 1500203 |
Trần Ngọc Kỳ |
| 1500272 |
Trương Vịnh Kỳ |
| 1500113 |
Nguyễn Ngọc Lai |
| 1500063 |
Nguyễn Thị Mỹ Lệ |
| 1500216 |
Nguyễn Ngọc Nhật Lin |
| 1500166 |
Nguyen Thi Thuy Linh |
| 1500242 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
| 1500044 |
Nguyễn Phú Lộc |
| 1500093 |
Hoàng Bảo Lộc |
| 1500112 |
Hồ Bảo Long |
| 1500201 |
Hoàng Long |
| 1500221 |
Nguyễn Cữu Lực |
| 1500136 |
Nguyễn Văn Hiền Lương |
| 1500042 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
| 1500238 |
Phạm Ngọc Ly |
| 1500035 |
Nguyễn Tấn Minh |
| 1500047 |
Hoàng Văn Quốc Minh |
| 1500065 |
Nguyễn Đức Anh Minh |
| 1500111 |
Lê Văn Minh |
| 1500148 |
Nguyễn Văn Minh |
| 1500226 |
Phạm Công Anh Minh |
| 1500254 |
Hoàng Văn Trương Minh |
| 1500194 |
Dương Viết Mùi |
| 1500230 |
Châu Thị Huyền My |
| 1500214 |
Huỳnh Như Mỹ |
| 1500071 |
Nguyễn Đắc Nam |
| 1500103 |
Phan Nhật Nam |
| 1500164 |
Nguyễn Viết Duy Nam |
| 1500169 |
Huỳnh Thanh Hoàng Nam |
| 1500211 |
Nguyễn Thị Thanh Nga |
| 1500182 |
Nguyễn Thành Nghĩa |
| 1500159 |
Đỗ Ngọc Bình Nguyên |
| 1500162 |
Nguyễn Cửu Phước Nguyên |
| 1500192 |
Nguyễn Đình Nhật Nguyên |
| 1500255 |
Hoàng Khôi Nguyên |
| 1500132 |
Đinh Thị Thanh Nhàn |
| 1500172 |
Nguyễn Hiền Nhân |
| 1500229 |
Hồ Văn Nhân |
| 1500066 |
Trần Minh Nhật |
| 1500102 |
Đặng Quang Nhật |
| 1500170 |
Nguyễn Hoàng Minh Nhật |
| 1500189 |
Lê Minh Nhật |
| 1500217 |
Phạm Minh Nhật |
| 1500259 |
Hồ Phan Minh Nhật |
| 1500054 |
Nguyễn Đình Thảo Nhi |
| 1500156 |
Ngô Thị Hồng Nhi |
| 1500177 |
Lê Uyển Nhi |
| 1500188 |
Phan Thị Nhung Nhi |
| 1500205 |
Nguyễn Cửu Tâm Nhi |
| 1500206 |
Nguyễn Ngọc Mai Nhi |
| 1500262 |
Lê Thị Quỳnh Nhi |
| 1500273 |
Trương Hà Yến Nhi |
| 1500275 |
Nguyễn Nguyễn Phương Nhi |
| 1500280 |
Phan Thị Quỳnh Nhi |
| 1500281 |
Mai Nguyễn Thảo Nhi |
| 1500260 |
Phan Thị Thùy Oanh |
| 1500193 |
Đặng Thế Phong |
| 1500185 |
Thái Quốc Phú |
| 1500222 |
Hà Thanh Phú |
| 1500263 |
Nguyễn Ngọc Phú |
| 1500270 |
Đoàn Sĩ Phú |
| 1500038 |
Hoàng Quang Phúc |
| 1500061 |
Nguyễn Công Hoàng Phúc |
| 1500150 |
Nguyễn Võ Hồng Phúc |
| 1500195 |
Hồ Đình Phúc |
| 1500165 |
Ngô Văn Phước |
| 1500241 |
Huy Phương |
| 1500163 |
Lê Minh Quân |
| 1500279 |
Nguyễn Văn Anh Quân |
| 1500016 |
Nguyễn Trần Đình Quang |
| 1500119 |
Đặng Minh Quang |
| 1500186 |
Huỳnh Văn Quang |
| 1500245 |
Trần Thị Ngọc Quí |
| 1500033 |
Mai Quốc |
| 1500011 |
Trần Văn Quý |
| 1500138 |
Nguyễn Văn Quý |
| 1500173 |
Bùi Văn Quý |
| 1500183 |
Lê Văn Quý |
| 1500239 |
Phạm Văn Quý |
| 1500070 |
Châu Viết Quyết |
| 1500081 |
Nguyễn Nhật Quỳnh |
| 1500091 |
Nguyễn Nhật Quỳnh |
| 1500256 |
Võ Đặng Như Quỳnh |
| 1500041 |
TrịNh Công Sang |
| 1500121 |
Trần Xuân Sang |
| 1500152 |
Trịnh Công Sang |
| 1500006 |
Nguyễn Thị Soa |
| 1500124 |
Đoàn Thị Sương |
| 1500104 |
Nguyễn Văn Tài |
| 1500282 |
Hoàng Thị Bích Tâm |
| 1500059 |
Trương Nhật Tân |
| 1500253 |
Nguyễn Trọng Tánh |
| 1500097 |
Nguyễn Huỳnh Vân Thắm |
| 1500087 |
Trần Lê Việt Thắng |
| 1500088 |
Phạm Hữu Thắng |
| 1500139 |
Nguyễn Bá Thắng |
| 1500181 |
Võ Trung Thắng |
| 1500184 |
Trần Quốc Thắng |
| 1500258 |
Huỳnh Ngọc Phương Thanh |
| 1500060 |
Lê Ngọc Chí Thành |
| 1500092 |
Lê Ngọc Chí Thành |
| 1500147 |
Phan Văn Thành |
| 1500247 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 1500252 |
Hồ Văn Thảo |
| 1500075 |
Nguyễn Thị Quỳnh Thi |
| 1500089 |
Trần Công Phước Thịnh |
| 1500168 |
Nguyễn Văn Bảo Thịnh |
| 1500265 |
Nguyễn Thiện Thuần |
| 1500116 |
Nguyễn Phúc Thuận |
| 1500026 |
Hoàng Ngọc Thương |
| 1500108 |
Hoàng Ngọc Thương |
| 1500130 |
Hoàng Nhật Tiến |
| 1500198 |
Nguyễn Quang Tiến |
| 1500278 |
Nguyễn Lê Công Tiến |
| 1500110 |
Nguyễn Phan Thanh Tin |
| 1500213 |
Trần Quốc Toản |
| 1500095 |
Lê Anh Minh Trí |
| 1500106 |
Trần Minh Triết |
| 1500062 |
Nguyễn Thị Ngọc Trinh |
| 1500015 |
Huỳnh Công Nghĩa Trọng |
| 1500200 |
Nguyễn Văn Minh Trọng |
| 1500050 |
Trương Cảnh Quốc Trung |
| 1500017 |
Lê Quang Trường |
| 1500037 |
Nguyễn Văn Trường |
| 1500118 |
Trần Đình Xuân Trường |
| 1500012 |
Hồ Xuân Tú |
| 1500073 |
La Minh Tuấn |
| 1500082 |
Trương Văn Tuấn |
| 1500098 |
Nguyễn Anh Tuấn |
| 1500143 |
Huỳnh Văn Anh Tuấn |
| 1500244 |
Thái Phùng Tuấn |
| 1500007 |
Lê Trọng Tùng |
| 1500074 |
Văn Viết Quang Tùng |
| 1500079 |
Nguyễn Đắc Tùng |
| 1500243 |
Châu Thanh Tùng |
| 1500269 |
Đinh Văn Tùng |
| 1500025 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
| 1500171 |
Phan Minh Tường |
| 1500009 |
NguyễN ĐứC Tuyên |
| 1500010 |
Võ Kim Tuyển |
| 1500077 |
Nguyễn Trang Thanh Vân |
| 1500049 |
Hà Văn Bảo Việt |
| 1500068 |
Tống Phước Hoàng Quốc Việt |
| 1500207 |
Lê Kim Quốc Việt |
| 1500284 |
Đinh Quốc Việt |
| 1500190 |
Lê Quang Vinh |
| 1500013 |
Nguyễn Đắc Vũ |
| 1500032 |
Nguyễn Hữu Vũ |
| 1500127 |
Võ Nguyễn Thành Vũ |
| 1500142 |
Hoàng Đình Nguyên Vũ |
| 1500175 |
Ngô Vũ |
| 1500215 |
Hoàng Trọng Minh Vũ |
| 1500250 |
Phan Bá Vũ |
| 1500117 |
Võ Trần Ngọc Yến |
| 1500219 |
Hoàng Hải Yến |
| 1500249 |
Trần Thị Yến |
Học sinh chỉ được chính thức công nhận trúng tuyển sau khi nhà trường đối chiếu bản chính học bạ phù hợp với những gì đã đăng ký và phù hợp với các quy định của nhà trường.