Danh sách các học sinh đăng ký Từ 16/7 đến trước 25/7/2018 được chấp nhận vào trường Cao đẳng Công nghiệp Huế. Đợt xét tuyển tiếp theo 8/8/2018.
Để được công nhận trúng tuyển, học sinh cần mang đầy đủ hồ sơ nhập học đến trường nộp trước ngày 25/8/2018.
Hướng dẫn hồ sơ hệ Cao đẳng
Hướng dẫn hồ sơ hệ Trung cấp
Danh sách trúng tuyển đợt 1
Danh sách trúng tuyển đợt 2
Hệ cao đẳng
| 900328 |
Trần Xuân An |
| 900341 |
Phan Thị Tùng An |
| 900396 |
Trần Thiện An |
| 900285 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
| 900287 |
Nguyễn Hoàng Anh |
| 900290 |
Cao Tuấn Anh |
| 900338 |
Lê Văn Anh |
| 900442 |
Nguyễn Thị Mỹ Anh |
| 900514 |
Cao Đình Anh |
| 900313 |
Lê Quốc Bảo |
| 900327 |
Lê Quốc Bảo |
| 900389 |
Thân Công Bình |
| 900432 |
Dương Bá Bảo Châu |
| 900454 |
Hạ Thị Kim Chi |
| 900401 |
Nguyễn Văn Chinh |
| 900405 |
Hồ PhúC ChíNh |
| 900473 |
Trương Công Chúc |
| 900474 |
Trương Công Chúc |
| 900541 |
Hồ Văn Chương |
| 900310 |
Lê Chí Công |
| 900420 |
Lê Chí Công |
| 900475 |
Nguyễn Văn Công |
| 900429 |
Trần Võ Chí Cường |
| 900491 |
Nguyễn Đa |
| 900518 |
Dương Chí Đại |
| 900360 |
Lê Phú Danh |
| 900540 |
Hoàng Thanh Danh |
| 900299 |
Nguyễn Thành Đạt |
| 900335 |
Hồ Cù ThiệN ĐạT |
| 900384 |
Lê Công Đạt |
| 900438 |
Hồ Văn Chí Đạt |
| 900441 |
Nguyễn Đình Đạt |
| 900464 |
Lê Quý Quốc Đạt |
| 900450 |
Nguyễn Tiến Din |
| 900300 |
Hà Dữ Định |
| 900547 |
Trần Duy Đông |
| 900334 |
Phạm Xuân Đủ |
| 900323 |
Phùng Hữu Đức |
| 900336 |
Lê Hoàng Trọng Đức |
| 900505 |
Phan Quang Minh Đức |
| 900421 |
Nguyễn Thuỳ Dung |
| 900370 |
Nguyễn Xuân Dũng |
| 900457 |
Trần Tiến Dũng |
| 900422 |
Nguyễn Dương |
| 900480 |
Nguyễn Bùi Hải Dương |
| 900524 |
Đặng Văn Dương |
| 900395 |
Lê Văn Dưỡng |
| 900329 |
Lê Quang Duy |
| 900498 |
Võ Văn Guyn |
| 900538 |
Trịnh Thị Thu Hà |
| 900478 |
Trần Hải |
| 900485 |
Nguyễn Thanh Hải |
| 900508 |
Nguyễn Trần Nhật Hải |
| 900452 |
Nguyễn Ngọc Hạnh |
| 900535 |
Võ Văn Hạnh |
| 900364 |
Nguyễn Văn Hào |
| 900398 |
Trương Văn Hào |
| 900347 |
Bạch Chơn Hậu |
| 900369 |
Ngô Thanh Hiền |
| 900415 |
Hoàng Hữu Hiển |
| 900282 |
Hoàng Hữu Hiếu |
| 900330 |
Đặng Quang Hiếu |
| 900346 |
Huỳnh Hữu Hiếu |
| 900352 |
Nguyển Văn Trung Hiếu |
| 900529 |
Nguyễn Trung Hiếu |
| 900380 |
Trần Duy Hòa |
| 900512 |
Trần Hữu Hòa |
| 900472 |
Trương Công Hoài |
| 900383 |
Nguyễn Xuân Hoàng |
| 900408 |
Đặng Hữu Hoàng |
| 900416 |
Lê Văn Hoàng |
| 900448 |
Phan Văn Hoàng |
| 900481 |
Hà Thúc Minh Hoàng |
| 900527 |
Lê Tấn Hoàng |
| 900294 |
Nguyễn Văn Hoành |
| 900374 |
Trần Văn Hợp |
| 900319 |
Trần Công Huân |
| 900462 |
Lê Thanh Hùng |
| 900513 |
Đào Văn Hùng |
| 900316 |
Trần Hưng |
| 900465 |
Trần Thanh Hưng |
| 900488 |
Lê Văn Quốc Hưng |
| 900479 |
Nguyễn Văn Hữu |
| 900387 |
Trần Văn Huy |
| 900511 |
Nguyễn Văn Quang Huy |
| 900425 |
Trần Thị Thu Huyền |
| 900499 |
Phan Văn Khải |
| 900470 |
Hoàng Lê Dĩ Khang |
| 900492 |
Đoàn Nguyễn Hoàng Khang |
| 900296 |
Trương Công Khánh |
| 900483 |
Văn Quốc Khánh |
| 900301 |
Dương Anh Khoa |
| 900298 |
Đặng Thị Mỹ Khuyên |
| 900302 |
Nguyễn Quang Kỳ |
| 900312 |
Nguyễn Hữu Kỳ |
| 900496 |
Hoàng Văn Kỳ |
| 900523 |
Cao Quảng Kỳ |
| 900213 |
Đậu Thị Mỹ Linh |
| 900412 |
Nguyễn Lê Ngọc Linh |
| 900430 |
Nguyễn Vũ Linh |
| 900520 |
Phan Anh Linh |
| 900548 |
Nguyễn Văn Lĩnh |
| 900357 |
Văn Thị Kim Loan |
| 900394 |
Hoàng Lộc |
| 900326 |
Trần Văn Lợi |
| 900281 |
Lê Hữu Long |
| 900304 |
Trần Xuân Nhật Long |
| 900402 |
Nguyễn Phúc Long |
| 900428 |
Chế Quang Long |
| 900468 |
Bùi Văn Long |
| 900515 |
Trần Đại Long |
| 900525 |
Hồ Hoàng Long |
| 900546 |
Phan Thanh Long |
| 900368 |
Nguyễn Thành Luân |
| 900486 |
Phan Xuân Lực |
| 900388 |
Nguyễn Văn Lương |
| 900413 |
Lê Thị Hoài Lương |
| 900431 |
Phan Văn Luyện |
| 900391 |
Trần Văn Mân |
| 900353 |
Phạm Văn Mẫn |
| 900445 |
Đoàn Văn Mãnh |
| 900320 |
Lê Đức Mạnh |
| 900286 |
Ngô Đức Minh |
| 900303 |
Lê Minh |
| 900460 |
Trần Minh |
| 900461 |
Nguyễn Văn Quang Minh |
| 900501 |
Trần Văn Mỹ |
| 900311 |
Nguyễn Tuấn Nam |
| 900345 |
Võ Sỹ Nam |
| 900404 |
Nguyễn Phương Nam |
| 900424 |
Lê Quang Nam |
| 900466 |
Hoàng Thị Nga |
| 900418 |
Đặng Thị Thùy Ngân |
| 900410 |
Đặng Trung Nghĩa |
| 900435 |
Lê Duy Hiếu Nghĩa |
| 900489 |
Lê Trần Công Nghĩa |
| 900365 |
Bùi Khắc Ngô |
| 900306 |
Thái Công Nguyên |
| 900414 |
Trần Công Nguyên |
| 900544 |
Hồ Văn Nguyên |
| 900484 |
Phan Thanh Nhàn |
| 900458 |
Đặng Ngọc Nhân |
| 900447 |
Trần Hữu Nhất |
| 900355 |
Lê Công Nhật |
| 900400 |
Phan Đinh Nhật |
| 900490 |
Lê Nhật |
| 900516 |
Trần Văn Nhật |
| 900331 |
Hoàng Nguyễn Phương Nhi |
| 900358 |
Trần Thị Uyển Nhi |
| 900476 |
Hồ Thị Phương Nhi |
| 900542 |
Hồ Thị Hoài Nhi |
| 900482 |
Mai Thị Xuân Nhiệm |
| 900494 |
Phạm Thanh Nhơn |
| 900292 |
Trần Thị Kim Như |
| 900295 |
Trần Thị Kim Như |
| 900344 |
Nguyễn Thị Thanh Như |
| 900289 |
Phan Văn Nông |
| 900279 |
Văn Đình Pháp |
| 900340 |
Lê Tấn Phát |
| 900356 |
Lê Tấn Phát |
| 900378 |
Trần Tấn Phát |
| 900363 |
Hoàng Trọng Phi |
| 900500 |
Hoàng Đình Phi |
| 900440 |
Trần Thế Phong |
| 900528 |
Đỗ Văn Phong |
| 900343 |
Lê Đức Phú |
| 900539 |
Trần Đình Hoàng Phúc |
| 900530 |
Hoàng Hữu Phục |
| 900455 |
Hồ Văn Phúng |
| 900284 |
Nguyễn Đình Bảo Phước |
| 900426 |
Nguyễn Văn Phước |
| 900531 |
Lê Thị Ngọc Phượng |
| 900288 |
Hồ Anh Quân |
| 900385 |
Nguyễn Ngọc Quân |
| 900379 |
Nguyễn Minh Quang |
| 900381 |
Nguyễn Minh Quang |
| 900386 |
Trần Văn Quang |
| 900392 |
Cao Văn Quang |
| 900342 |
Lê Quang Quý |
| 900361 |
Văn Thị Quý |
| 900297 |
Nguyễn Quý Quyền |
| 900372 |
Trần Thị Như Quỳnh |
| 900521 |
Nguyễn Duy Rin |
| 900291 |
Ngô Văn Sang |
| 900469 |
Mai Ngọc Sang |
| 900459 |
Tokuda Shigeo |
| 900453 |
HuỳNh Văn Sĩ |
| 900325 |
Lương Kim Sơn |
| 900409 |
Lê Viết Bảo Sơn |
| 900463 |
Phan Đăng Sơn |
| 900517 |
Đoàn Văn Sơn |
| 900339 |
Phạm Văn Sỹ |
| 900315 |
Dương Công TàI |
| 900376 |
Trần Tấn Tài |
| 900437 |
Trần Hoàng Phước Tài |
| 900309 |
Dương Thành Tấn |
| 900543 |
Nguyễn Thị Tắt |
| 900510 |
Trần Đình Tàu |
| 900377 |
Test |
| 900439 |
Võ Khắc Thạch |
| 900533 |
Hoàng Nguyễn Quốc Thái |
| 900348 |
Lê Đắc Thắng |
| 900359 |
Võ Kim Thắng |
| 900532 |
Võ Kim Thắng |
| 900446 |
Nguyễn Thị Kim Thanh |
| 900549 |
Phạm Thị Thu Thanh |
| 900324 |
Mai Xuân Thành |
| 900332 |
Nguyễn Hữu Thành |
| 900502 |
Trần Văn Thạnh |
| 900314 |
Lê Văn Thảo |
| 900375 |
Nguyễn Thị Kim Thảo |
| 900451 |
Nguyễn Văn Thiện |
| 900456 |
Lê Văn Thìn |
| 900467 |
Hà Dư Thìn |
| 900393 |
Phạm Văn Thông |
| 900350 |
Võ Thành Thuận |
| 900419 |
Phan Hữu Thuận |
| 900423 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
| 900403 |
Phan Thị Thanh Thùy |
| 900373 |
Hoàng Thị Thủy |
| 900436 |
Nguyễn Quốc Trọng Thủy |
| 900321 |
Võ Văn Tiến |
| 900519 |
Trương Công Tín |
| 900534 |
Tôn Nữ Phúc Trâm |
| 900399 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
| 900283 |
Nguyễn Thanh Trí |
| 900503 |
Lê Xuân Trí |
| 900307 |
Lê Thị Tuyết Trinh |
| 900280 |
Trần Khánh Trình |
| 900537 |
Huỳnh Công Nghĩa Trọng |
| 900305 |
Phan Thanh Trung |
| 900493 |
Trần Văn Trung |
| 900407 |
Châu Việt Vũ Trường |
| 900449 |
Lê Ngọc Trường |
| 900366 |
Nguyễn Mạnh Tú |
| 900318 |
Lê Ngọc Tứ |
| 900536 |
Nguyễn Công Tứ |
| 900522 |
Lê Văn Tuân |
| 900317 |
Nguyễn Anh Tuấn |
| 900417 |
Lê Vũ Minh Tuấn |
| 900433 |
Đao Tuấn |
| 900443 |
Hoàng Minh Tuấn |
| 900444 |
Hoàng Minh Tuấn |
| 900497 |
Nguyễn Đình Tuấn |
| 900506 |
Khắc Quốc Tuấn |
| 900545 |
Hoàng Minh Quốc Tuấn |
| 900308 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
| 900349 |
Lê Thanh Tùng |
| 900406 |
Phạm Văn Tùng |
| 900504 |
Lê Văn Tùng |
| 900337 |
Phan Văn Tường |
| 900351 |
Phan Thiên Tường |
| 900390 |
Phan Vũ Anh Tường |
| 900333 |
Nguyễn Tưởng |
| 900322 |
Trương Cảnh Quốc Việt |
| 900507 |
Trương Thế Vinh |
| 900367 |
Lê Thế Vọng |
| 900371 |
Hồ Văn Vũ |
| 900382 |
Lê Văn Vũ |
| 900397 |
Huỳnh Văn Vũ |
| 900471 |
Tôn Thất Anh Vũ |
| 900495 |
Lê Nguyên Vũ |
| 900427 |
Hoàng Đăng Đông Vỹ |
| 900434 |
Lê Kim Hùng Vỹ |
| 900362 |
Lê Thanh Xốp |
| 900411 |
Đặng Thông Ý |
| 900477 |
Đặng Văn Quốc Ý |
| 900487 |
Hoàng Thị Như Ý |
| 900509 |
Phan Văn Yên |
| 1000063 |
Võ Bình An |
| 1000040 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
| 1000044 |
Trần Tuấn Anh |
| 1000055 |
Tôn Nữ Nguyên Anh |
| 1000061 |
Trương Thế Anh |
| 1000043 |
Nguyễn Văn Bảo |
| 1000068 |
Hoàng Thiện Bình |
| 1000066 |
Hạ Thị Kim Chi |
| 1000058 |
Lê Quý Quốc Đạt |
| 1000064 |
Nguyễn Đình Đạt |
| 1000074 |
Lê Quang Đức |
| 1000051 |
Nguyễn Văn Hào |
| 1000065 |
Cao Hoàng Diệu Hương |
| 1000069 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
| 1000060 |
Nguyễn Đăng Khánh |
| 1000047 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
| 1000046 |
Lê Văn Vũ Long |
| 1000056 |
Lê Văn Long |
| 1000041 |
Ngô Đức Minh |
| 1000045 |
Hồ Minh Nhật |
| 1000048 |
Nguyễn Nhật |
| 1000042 |
Nguyễn Văn Phong |
| 1000067 |
TrầN ĐìNh HoàNg PhúC |
| 1000073 |
Hoàng Hữu Phục |
| 1000054 |
Nguyễn Văn Phước |
| 1000071 |
Lê Thị Ngọc Phượng |
| 1000053 |
Nguyễn Quangtuấn |
| 1000062 |
Nguyễn Văn Quý |
| 1000050 |
Hoàng Thanh Rin |
| 1000057 |
Võ Thành Sang |
| 1000072 |
HuỳNh Văn Sĩ |
| 1000059 |
Hồ Văn Bi Ti |
| 1000070 |
Trần Ngọc Tuán |
| 1000052 |
Nguyễn Đắc Vỹ |
| 1000049 |
Trần Thị Hải Yến |
Hệ trung cấp
| 1400011 |
Ngô Văn Ninh |
| 1400012 |
Đặng Anh Phước |
| 1400013 |
Đặng Anh Phước |
| 1400014 |
Nguyễn Thị Minh Thư |
| 1400015 |
Nguyễn Thị Lan Nhi |
| 1400016 |
Lê Văn Quyết |
| 1400017 |
Phan Văn Tự |
| 1400018 |
Nguyễn Hữu Anh Minh |
| 1400019 |
Ngô Viết Minh |
| 1400020 |
Nguyễn Văn Hoan |
| 1400021 |
Lê Trần Hữu Phú |
| 1400022 |
Nguyễn Quang Huy |
| 1400023 |
Hoàng Nguyễn Tây Thành |
| 1400024 |
Trần Thế Hoàng |
| 1400025 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
| 1400026 |
Nguyễn Trung Hiếu |
| 1400027 |
Phan Nguyễn Văn Khoa |
| 1400028 |
Cao Hoàng Diệu Hương |
| 1400029 |
Trương Đình Hoàng Hà |
| 1400030 |
Nguyễn Văn Quang Minh |
| 1400031 |
Lê Quang Trọng |
| 1400032 |
Phan Thanh Long |
| 1500346 |
Trần Trung An |
| 1500305 |
Hồ Hoàng Anh |
| 1500319 |
Võ Thị Vân Anh |
| 1500327 |
Trần Lê Quế Anh |
| 1500330 |
Trần Thiên Anh |
| 1500335 |
Dương Ngọc Ánh |
| 1500344 |
Lê Văn Bình |
| 1500313 |
Trương Thế Anh Bửu |
| 1500322 |
Nguyễn Văn Cường |
| 1500298 |
Lê Hải Đăng |
| 1500314 |
Lê Hải Đăng |
| 1500308 |
Nguyễn Ngọc Tuấn Đạt |
| 1500329 |
Nguyễn Trường Đình Anh Dũng |
| 1500311 |
Cao Văn Hà |
| 1500323 |
Nguyễn Văn Hoàng Hải |
| 1500297 |
Nguyễn Thanh Hiếu |
| 1500307 |
Đặng Văn Hiếu |
| 1500312 |
Nguyễn Văn Trí Hiếu |
| 1500341 |
Huỳnh Văn Quốc Hiếu |
| 1500331 |
Nguyễn Văn Hiểu |
| 1500316 |
Mai Minh Hoàng |
| 1500318 |
Nguyễn Đình Hoàng |
| 1500292 |
Phạm Văn Học |
| 1500286 |
Ngô Thanh Hùng |
| 1500294 |
Hồ Lê Thái Hùng |
| 1500334 |
Nguyễn Quốc Hùng |
| 1500347 |
Võ Quang Hùng |
| 1500320 |
Đoàn Văn Huy |
| 1500296 |
Hoàng Trọng Khánh |
| 1500324 |
Huỳnh Văn Khánh |
| 1500302 |
Võ Văn Kiếm |
| 1500303 |
Nguyễn Phú Lộc |
| 1500338 |
Nguyễn Đình Lợi |
| 1500291 |
Hồ Tấn Thành Long |
| 1500332 |
Nguyễn Gia Minh |
| 1500337 |
Võ Đình Nghĩa |
| 1500306 |
Đỗ Ngọc Bình Nguyên |
| 1500348 |
Huỳnh Thị Thúy Oanh |
| 1500304 |
Lê Văn Xuân Phú |
| 1500287 |
Phạm Minh Quân |
| 1500288 |
Nguyễn Văn Anh Quân |
| 1500289 |
Phạm Minh Quân |
| 1500326 |
Trần Văn Quốc |
| 1500342 |
Lê Thị Ngọc Quy |
| 1500317 |
Trương Văn Quý |
| 1500290 |
Nguyễn Thanh Qúy |
| 1500321 |
Lê Thái Sơn |
| 1500343 |
Dương Tấn Tài |
| 1500293 |
Trần Thị Minh Tâm |
| 1500339 |
Nguyễn Hữu Tân |
| 1500325 |
Hồ Công Thắng |
| 1500333 |
Phạm Văn Thắng |
| 1500315 |
Nguyễn Viết Thành |
| 1500336 |
Lê Hữu Thọ |
| 1500301 |
Lê Văn Tính |
| 1500310 |
Hồ Ngọc Toàn |
| 1500299 |
Võ Công Triều |
| 1500345 |
Nguyễn Văn Công Trình |
| 1500340 |
Dương Thành Trung |
| 1500309 |
Lê Nguyễn Sỹ Minh Tú |
| 1500300 |
Phù Chí Tuấn |
| 1500295 |
Trần Thị Thanh Vân |
| 1500328 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
Học sinh chỉ được chính thức công nhận trúng tuyển sau khi nhà trường đối chiếu bản chính học bạ phù hợp với những gì đã đăng ký và phù hợp với các quy định của nhà trường.